84
CB
S. de Vrij
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
84
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
59
61
61
61
69
64
77
63
63
81
81
75
75
73
73
81
Tốc độ
66
Sút
45
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
85
Thể chất
74
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
31
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
37
Vô lê
33
Penalty
45
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
52
Chuyền dài
72
Đá phạt
23
Sút xoáy
49
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
81
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
78
Thể lực
64
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé