82
CB
S. de Vrij
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
82
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
57
59
58
58
67
61
76
61
61
79
79
74
74
72
72
79
Tốc độ
67
Sút
43
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
83
Thể chất
74
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
29
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
35
Vô lê
31
Penalty
43
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
50
Chuyền dài
70
Đá phạt
21
Sút xoáy
47
Rê bóng
63
Giữ bóng
70
Khéo léo
61
Thăng bằng
59
Phản ứng
78
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
78
Thể lực
65
Quyết đoán
76
Nhảy
74
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé