117
CB
S. de Vrij
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
117
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
99
100
99
99
107
102
114
102
102
114
114
110
110
109
109
114
Tốc độ
104
Sút
85
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
116
Thể chất
113
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
78
Chọn vị trí
89
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
84
Chuyền dài
116
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
112
Khéo léo
96
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
116
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé