105
CB
S. de Vrij
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
105
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
91
92
91
91
96
93
101
93
93
102
102
98
98
97
97
102
Tốc độ
93
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
71
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
63
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
78
Chuyền dài
106
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
88
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
105
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
103
Thể lực
97
Quyết đoán
103
Nhảy
99
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé