102
CB
S. de Vrij
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
102
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
82
83
82
82
88
84
96
84
84
99
99
94
94
92
92
99
Tốc độ
88
Sút
70
Chuyền bóng
80
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
95
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
68
Vô lê
54
Penalty
60
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
68
Chuyền dài
90
Đá phạt
49
Sút xoáy
65
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
94
Phản ứng
101
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
104
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
98
Thể lực
88
Quyết đoán
101
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé