112
CB
S. de Vrij
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
112
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
93
94
92
92
100
96
107
95
95
109
109
104
104
102
102
109
Tốc độ
99
Sút
78
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
78
Lực sút
91
Sút xa
71
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
70
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
80
Chuyền dài
107
Đá phạt
66
Sút xoáy
82
Rê bóng
94
Giữ bóng
102
Khéo léo
90
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
111
Lấy bóng
110
Cắt bóng
109
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
112
Thể lực
102
Quyết đoán
106
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé