101
CB
S. de Vrij
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
101
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
84
85
84
84
90
86
96
85
85
98
98
93
93
92
92
98
Tốc độ
89
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
66
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
66
Chuyền dài
94
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
85
Giữ bóng
101
Khéo léo
86
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
99
Thể lực
89
Quyết đoán
102
Nhảy
95
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández