107
CB
S. de Vrij
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
107
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
91
92
91
91
98
94
103
93
93
104
104
100
100
99
99
104
Tốc độ
95
Sút
78
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
98
Tăng tốc
92
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
72
Chọn vị trí
83
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
78
Chuyền dài
107
Đá phạt
60
Sút xoáy
76
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
89
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
106
Thể lực
100
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández