90
CB
S. de Vrij
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
90
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
67
68
67
67
74
70
83
69
69
87
87
81
81
79
79
87
Tốc độ
75
Sút
51
Chuyền bóng
64
Rê bóng
75
Phòng thủ
91
Thể chất
82
Tốc độ
78
Tăng tốc
73
Dứt điểm
44
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
53
Vô lê
27
Penalty
51
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
49
Chuyền dài
75
Đá phạt
16
Sút xoáy
45
Rê bóng
72
Giữ bóng
81
Khéo léo
72
Thăng bằng
79
Phản ứng
86
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
85
Thể lực
75
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé