93
CB
S. de Vrij
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
93
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
69
72
71
71
80
74
88
73
73
90
90
85
85
84
84
90
Tốc độ
75
Sút
55
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
93
Thể chất
86
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
41
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
46
Vô lê
43
Penalty
55
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
62
Chuyền dài
82
Đá phạt
51
Sút xoáy
59
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
88
Thể lực
82
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
26
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández