87
CB
S. de Vrij
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
87
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
61
63
63
63
71
66
80
65
65
84
84
78
78
76
76
84
Tốc độ
71
Sút
47
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
87
Thể chất
77
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
33
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
39
Vô lê
35
Penalty
47
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
54
Chuyền dài
74
Đá phạt
25
Sút xoáy
51
Rê bóng
69
Giữ bóng
75
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
83
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
80
Thể lực
67
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
83
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández