97
CB
S. de Vrij
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
97
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
72
75
74
74
83
78
91
76
76
94
94
88
88
86
86
94
Tốc độ
76
Sút
58
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
96
Thể chất
88
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
44
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
49
Vô lê
46
Penalty
58
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
65
Chuyền dài
85
Đá phạt
54
Sút xoáy
62
Rê bóng
80
Giữ bóng
87
Khéo léo
75
Thăng bằng
75
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
99
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
91
Thể lực
81
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé