75
CB
S. de Vrij
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan de Vrij
CB
75
189cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
52
54
54
54
62
57
69
56
56
72
72
66
66
65
65
72
Tốc độ
58
Sút
36
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
74
Thể chất
66
Tốc độ
55
Tăng tốc
63
Dứt điểm
22
Lực sút
57
Sút xa
53
Chọn vị trí
35
Vô lê
24
Penalty
36
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
43
Chuyền dài
65
Đá phạt
32
Sút xoáy
40
Rê bóng
58
Giữ bóng
65
Khéo léo
53
Thăng bằng
54
Phản ứng
73
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
69
Thể lực
56
Quyết đoán
71
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2018 |
Latium
|
|
| 2009~2014 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández