113
CM
N. Barella
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
113
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
105
108
109
109
110
110
107
110
110
103
103
106
106
108
108
103
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
101
Thể chất
104
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
95
Lực sút
109
Sút xa
103
Chọn vị trí
112
Vô lê
103
Penalty
98
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
100
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
100
Lấy bóng
107
Cắt bóng
98
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
98
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
99
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández