133
CB
Fernando Hierro
34
49
426
125
124
124
128
126
130
124
124
130
130
128
128
127
127
130
Tốc độ
123
Sút
127
Chuyền bóng
128
Rê bóng
122
Phòng thủ
131
Thể chất
130
Tốc độ
124
Tăng tốc
123
Dứt điểm
124
Lực sút
133
Sút xa
132
Chọn vị trí
126
Vô lê
115
Penalty
132
Chuyền ngắn
134
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
115
Chuyền dài
135
Đá phạt
133
Sút xoáy
130
Rê bóng
118
Giữ bóng
127
Khéo léo
125
Thăng bằng
134
Phản ứng
126
Kèm người
132
Lấy bóng
131
Cắt bóng
131
Đánh đầu
134
Xoạc bóng
130
Sức mạnh
129
Thể lực
131
Quyết đoán
132
Nhảy
133
Bình tĩnh
131
TM đổ người
38
TM bắt bóng
41
TM phát bóng
40
TM phản xạ
44
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2003~2004 | 알라이얀 | |
| 1989~2003 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1989 |
Real Valladolid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández