131
CAM
J. Litmanen
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CAM
131
CF
131
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
50
128
128
127
127
122
128
108
126
126
102
102
106
106
109
109
102
Tốc độ
124
Sút
129
Chuyền bóng
124
Rê bóng
128
Phòng thủ
88
Thể chất
121
Tốc độ
124
Tăng tốc
125
Dứt điểm
130
Lực sút
127
Sút xa
129
Chọn vị trí
134
Vô lê
131
Penalty
132
Chuyền ngắn
129
Tầm nhìn
127
Tạt bóng
118
Chuyền dài
118
Đá phạt
128
Sút xoáy
130
Rê bóng
128
Giữ bóng
130
Khéo léo
129
Thăng bằng
124
Phản ứng
128
Kèm người
86
Lấy bóng
81
Cắt bóng
85
Đánh đầu
127
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
120
Thể lực
127
Quyết đoán
118
Nhảy
127
Bình tĩnh
135
TM đổ người
43
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
43
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández