131
LW
Paulo Futre
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Futre
LW
131
RW
131
CF
131
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
48
125
128
128
128
121
127
107
128
128
99
99
106
106
110
110
99
Tốc độ
134
Sút
124
Chuyền bóng
123
Rê bóng
132
Phòng thủ
85
Thể chất
117
Tốc độ
133
Tăng tốc
137
Dứt điểm
124
Lực sút
124
Sút xa
123
Chọn vị trí
129
Vô lê
119
Penalty
128
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
123
Chuyền dài
120
Đá phạt
120
Sút xoáy
127
Rê bóng
136
Giữ bóng
127
Khéo léo
135
Thăng bằng
134
Phản ứng
131
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
116
Thể lực
123
Quyết đoán
117
Nhảy
108
Bình tĩnh
129
TM đổ người
37
TM bắt bóng
39
TM phát bóng
40
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández