94
LM
F. Ribéry
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LM
94
LW
95
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
87
91
92
92
84
91
65
91
91
54
54
65
65
70
70
54
Tốc độ
98
Sút
86
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
36
Thể chất
79
Tốc độ
96
Tăng tốc
102
Dứt điểm
81
Lực sút
92
Sút xa
94
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
88
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
88
Chuyền dài
81
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
100
Phản ứng
90
Kèm người
30
Lấy bóng
33
Cắt bóng
40
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
78
Thể lực
94
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández