74
CM
Koke
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koke
CM
74
CDM
73
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
64
67
67
67
71
68
70
68
68
66
66
67
67
68
68
66
Tốc độ
53
Sút
63
Chuyền bóng
73
Rê bóng
68
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
53
Tăng tốc
55
Dứt điểm
61
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
67
Vô lê
50
Penalty
59
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
75
Chuyền dài
72
Đá phạt
68
Sút xoáy
74
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
60
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
66
Thể lực
73
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2011 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé