81
ST
A. Kramarić
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
ST
81
LW
82
RW
82
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
78
79
79
79
69
78
54
77
77
48
48
54
54
58
58
48
Tốc độ
73
Sút
82
Chuyền bóng
71
Rê bóng
82
Phòng thủ
33
Thể chất
69
Tốc độ
71
Tăng tốc
76
Dứt điểm
83
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
82
Penalty
88
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
74
Chuyền dài
54
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
80
Phản ứng
80
Kèm người
38
Lấy bóng
24
Cắt bóng
25
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
67
Thể lực
75
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
79
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé