108
CF
A. Kramarić
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
CF
108
RW
108
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
104
105
105
105
100
105
82
105
105
73
74
79
79
83
83
73
Tốc độ
101
Sút
107
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
56
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
109
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
104
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
105
Đá phạt
100
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
48
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
93
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández