115
CAM
A. Kramarić
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
CAM
115
LW
115
CF
115
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
112
112
112
106
112
88
112
112
79
79
86
86
91
91
79
Tốc độ
107
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
62
Thể chất
103
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
113
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
113
Penalty
117
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
114
Chuyền dài
104
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
60
Lấy bóng
58
Cắt bóng
53
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
102
Thể lực
115
Quyết đoán
93
Nhảy
107
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé