94
CF
A. Kramarić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
CF
94
CM
89
CAM
94
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
90
91
91
91
86
91
71
90
90
63
64
69
69
73
73
63
Tốc độ
84
Sút
92
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
48
Thể chất
86
Tốc độ
83
Tăng tốc
86
Dứt điểm
92
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
94
Vô lê
91
Penalty
101
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
78
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
52
Lấy bóng
38
Cắt bóng
46
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
82
Thể lực
96
Quyết đoán
84
Nhảy
88
Bình tĩnh
93
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé