103
ST
A. Kramarić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
ST
103
CAM
100
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
100
99
98
98
89
97
74
97
97
67
68
73
73
77
77
67
Tốc độ
96
Sút
102
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
49
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
100
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
103
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
95
Chuyền dài
82
Đá phạt
92
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
53
Lấy bóng
34
Cắt bóng
44
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
101
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 10 - 30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé