81
ST
A. Kramarić
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
ST
81
LW
81
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
78
79
78
78
68
77
50
76
76
43
43
50
50
54
54
43
Tốc độ
71
Sút
81
Chuyền bóng
69
Rê bóng
83
Phòng thủ
23
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
76
Dứt điểm
84
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
82
Penalty
84
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
73
Chuyền dài
51
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
79
Kèm người
18
Lấy bóng
18
Cắt bóng
19
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
71
Nhảy
67
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández