86
ST
A. Kramarić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
ST
86
CAM
85
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
83
84
83
83
74
82
59
81
81
53
53
59
59
63
63
53
Tốc độ
76
Sút
87
Chuyền bóng
76
Rê bóng
87
Phòng thủ
38
Thể chất
74
Tốc độ
74
Tăng tốc
79
Dứt điểm
88
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
86
Vô lê
87
Penalty
92
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
79
Chuyền dài
59
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
85
Kèm người
43
Lấy bóng
29
Cắt bóng
30
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
71
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández