120
CAM
A. Kramarić
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
CAM
120
ST
120
RW
120
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
117
117
117
117
110
117
91
116
116
82
83
89
89
94
94
82
Tốc độ
111
Sút
118
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
64
Thể chất
107
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
120
Lực sút
117
Sút xa
114
Chọn vị trí
120
Vô lê
117
Penalty
122
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
117
Chuyền dài
108
Đá phạt
106
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
119
Khéo léo
115
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
63
Lấy bóng
60
Cắt bóng
54
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
107
Thể lực
117
Quyết đoán
97
Nhảy
112
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé