116
CAM
A. Kramarić
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
CAM
116
CF
116
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
113
113
112
112
106
113
88
112
112
79
80
86
86
90
90
79
Tốc độ
107
Sút
113
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
102
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
116
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
116
Vô lê
112
Penalty
113
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
105
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
115
Khéo léo
111
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
52
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
102
Thể lực
112
Quyết đoán
93
Nhảy
107
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández