114
CAM
A. Kramarić
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
CAM
114
CF
114
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
110
111
111
111
104
111
86
111
111
77
78
85
85
89
89
77
Tốc độ
107
Sút
112
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
60
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
116
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
114
Chuyền dài
101
Đá phạt
101
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
109
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
60
Lấy bóng
56
Cắt bóng
51
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
101
Thể lực
111
Quyết đoán
91
Nhảy
107
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández