85
ST
A. Kramarić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
ST
85
CAM
84
LW
85
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
82
83
82
82
73
81
58
80
80
52
52
58
58
62
62
52
Tốc độ
75
Sút
86
Chuyền bóng
75
Rê bóng
86
Phòng thủ
37
Thể chất
73
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
87
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
78
Chuyền dài
58
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
84
Kèm người
42
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
70
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
83
TM đổ người
18
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé