76
ST
A. Kramarić
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
ST
76
LW
78
CAM
76
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
73
74
75
75
65
73
50
73
73
44
44
50
50
55
55
44
Tốc độ
72
Sút
76
Chuyền bóng
69
Rê bóng
78
Phòng thủ
26
Thể chất
72
Tốc độ
70
Tăng tốc
76
Dứt điểm
78
Lực sút
74
Sút xa
72
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
87
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
76
Chuyền dài
54
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
71
Kèm người
21
Lấy bóng
21
Cắt bóng
22
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
69
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
70
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé