98
ST
A. Kramarić
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
ST
98
CAM
94
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
95
93
93
93
83
91
68
91
91
64
64
69
69
72
72
64
Tốc độ
91
Sút
98
Chuyền bóng
85
Rê bóng
92
Phòng thủ
45
Thể chất
88
Tốc độ
88
Tăng tốc
95
Dứt điểm
101
Lực sút
92
Sút xa
100
Chọn vị trí
101
Vô lê
95
Penalty
98
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
92
Chuyền dài
72
Đá phạt
89
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
94
Kèm người
43
Lấy bóng
32
Cắt bóng
43
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
87
Thể lực
87
Quyết đoán
92
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
7
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé