96
CAM
A. Kramarić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrej Kramarić
CAM
96
CM
91
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
92
93
92
92
88
93
74
92
92
65
66
70
70
74
74
65
Tốc độ
81
Sút
94
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
51
Thể chất
86
Tốc độ
79
Tăng tốc
84
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
94
Penalty
103
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
86
Chuyền dài
86
Đá phạt
90
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
53
Lấy bóng
44
Cắt bóng
47
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
82
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2016 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2015 | NK 리예카 | |
| 2012~2013 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández