87
GK
M. ter Stegen
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
87
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
84
31
34
33
33
40
38
38
36
36
34
34
32
32
33
33
34
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
87
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
51
Tăng tốc
40
Dứt điểm
19
Lực sút
26
Sút xa
15
Chọn vị trí
16
Vô lê
19
Penalty
29
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
23
Chuyền dài
48
Đá phạt
17
Sút xoáy
23
Rê bóng
22
Giữ bóng
23
Khéo léo
39
Thăng bằng
45
Phản ứng
83
Kèm người
29
Lấy bóng
18
Cắt bóng
26
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
76
Thể lực
38
Quyết đoán
45
Nhảy
77
Bình tĩnh
69
TM đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
85
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia