95
GK
M. ter Stegen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
95
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
92
46
49
46
46
55
53
52
50
50
45
45
43
43
45
45
45
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
96
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
28
Lực sút
73
Sút xa
24
Chọn vị trí
25
Vô lê
28
Penalty
38
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
32
Chuyền dài
72
Đá phạt
26
Sút xoáy
32
Rê bóng
34
Giữ bóng
42
Khéo léo
50
Thăng bằng
54
Phản ứng
91
Kèm người
38
Lấy bóng
27
Cắt bóng
35
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
85
Thể lực
47
Quyết đoán
54
Nhảy
86
Bình tĩnh
78
TM đổ người
92
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
93
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia