104
GK
M. ter Stegen
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
104
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
101
44
51
52
52
59
58
53
55
55
43
43
45
45
48
48
43
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
103
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
32
Lực sút
32
Sút xa
28
Chọn vị trí
19
Vô lê
30
Penalty
32
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
40
Chuyền dài
77
Đá phạt
40
Sút xoáy
36
Rê bóng
54
Giữ bóng
45
Khéo léo
88
Thăng bằng
78
Phản ứng
100
Kèm người
29
Lấy bóng
26
Cắt bóng
40
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
75
Thể lực
47
Quyết đoán
50
Nhảy
92
Bình tĩnh
76
TM đổ người
100
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
103
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia