112
GK
M. ter Stegen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
112
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
109
53
60
61
61
70
68
64
64
64
54
54
54
54
57
57
54
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
108
TM Phản xạ
114
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
36
Lực sút
45
Sút xa
34
Chọn vị trí
33
Vô lê
35
Penalty
37
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
40
Chuyền dài
91
Đá phạt
46
Sút xoáy
43
Rê bóng
58
Giữ bóng
59
Khéo léo
98
Thăng bằng
90
Phản ứng
109
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
45
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
89
Thể lực
60
Quyết đoán
64
Nhảy
102
Bình tĩnh
91
TM đổ người
108
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
108
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia