89
GK
M. ter Stegen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
89
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
86
35
39
39
39
48
45
45
43
43
38
38
36
36
37
37
38
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
89
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
53
Tăng tốc
42
Dứt điểm
21
Lực sút
28
Sút xa
17
Chọn vị trí
18
Vô lê
21
Penalty
31
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
25
Chuyền dài
65
Đá phạt
19
Sút xoáy
25
Rê bóng
27
Giữ bóng
35
Khéo léo
41
Thăng bằng
47
Phản ứng
85
Kèm người
31
Lấy bóng
20
Cắt bóng
28
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
78
Thể lực
40
Quyết đoán
47
Nhảy
79
Bình tĩnh
71
TM đổ người
87
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
87
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia