85
GK
M. ter Stegen
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
85
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
82
27
28
28
28
33
31
31
30
30
29
29
26
26
27
27
29
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
86
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
50
Tăng tốc
38
Dứt điểm
14
Lực sút
22
Sút xa
10
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
25
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
15
Chuyền dài
38
Đá phạt
12
Sút xoáy
18
Rê bóng
17
Giữ bóng
18
Khéo léo
37
Thăng bằng
43
Phản ứng
84
Kèm người
10
Lấy bóng
13
Cắt bóng
22
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
79
Thể lực
35
Quyết đoán
43
Nhảy
79
Bình tĩnh
62
TM đổ người
82
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
84
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia