86
GK
M. ter Stegen
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
86
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
83
39
46
46
46
55
52
51
49
49
43
43
43
43
45
45
43
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
86
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
59
Tăng tốc
46
Dứt điểm
17
Lực sút
46
Sút xa
11
Chọn vị trí
12
Vô lê
15
Penalty
26
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
29
Chuyền dài
64
Đá phạt
16
Sút xoáy
27
Rê bóng
38
Giữ bóng
66
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
86
Kèm người
26
Lấy bóng
34
Cắt bóng
34
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
78
Thể lực
43
Quyết đoán
44
Nhảy
84
Bình tĩnh
78
TM đổ người
83
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
84
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé