86
GK
M. ter Stegen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
86
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
83
30
33
32
32
37
36
36
34
34
34
34
31
31
31
31
34
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
87
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
51
Tăng tốc
40
Dứt điểm
19
Lực sút
26
Sút xa
15
Chọn vị trí
16
Vô lê
19
Penalty
29
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
20
Chuyền dài
40
Đá phạt
17
Sút xoáy
23
Rê bóng
22
Giữ bóng
23
Khéo léo
39
Thăng bằng
45
Phản ứng
82
Kèm người
29
Lấy bóng
18
Cắt bóng
26
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
77
Thể lực
38
Quyết đoán
45
Nhảy
77
Bình tĩnh
68
TM đổ người
84
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
85
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé