97
GK
M. ter Stegen
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
97
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
94
45
53
52
52
59
58
53
54
54
44
44
45
45
47
47
44
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
99
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
61
Tăng tốc
49
Dứt điểm
24
Lực sút
53
Sút xa
20
Chọn vị trí
32
Vô lê
14
Penalty
25
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
33
Chuyền dài
73
Đá phạt
42
Sút xoáy
18
Rê bóng
44
Giữ bóng
72
Khéo léo
82
Thăng bằng
70
Phản ứng
91
Kèm người
35
Lấy bóng
28
Cắt bóng
30
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
80
Thể lực
45
Quyết đoán
50
Nhảy
91
Bình tĩnh
80
TM đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
94
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé