99
GK
M. ter Stegen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
99
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
96
50
53
50
50
59
57
56
54
54
48
48
47
47
49
49
48
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
100
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
32
Lực sút
79
Sút xa
28
Chọn vị trí
29
Vô lê
32
Penalty
42
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
36
Chuyền dài
76
Đá phạt
30
Sút xoáy
36
Rê bóng
38
Giữ bóng
46
Khéo léo
54
Thăng bằng
58
Phản ứng
95
Kèm người
42
Lấy bóng
31
Cắt bóng
39
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
89
Thể lực
51
Quyết đoán
58
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
99
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia