116
GK
M. ter Stegen
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
116
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
113
58
65
65
65
74
72
68
68
68
58
58
59
59
61
61
58
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
111
TM Phản xạ
117
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
39
Lực sút
50
Sút xa
39
Chọn vị trí
38
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
43
Chuyền dài
96
Đá phạt
49
Sút xoáy
46
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
103
Thăng bằng
93
Phản ứng
114
Kèm người
42
Lấy bóng
43
Cắt bóng
50
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
91
Thể lực
65
Quyết đoán
67
Nhảy
106
Bình tĩnh
96
TM đổ người
113
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
111
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia