90
GK
M. ter Stegen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
90
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
87
33
40
42
42
47
47
40
45
45
31
31
31
31
34
34
31
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
94
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
43
Tăng tốc
49
Dứt điểm
21
Lực sút
18
Sút xa
7
Chọn vị trí
8
Vô lê
11
Penalty
21
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
33
Chuyền dài
71
Đá phạt
32
Sút xoáy
25
Rê bóng
41
Giữ bóng
54
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
82
Kèm người
21
Lấy bóng
10
Cắt bóng
18
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
7
Sức mạnh
68
Thể lực
30
Quyết đoán
43
Nhảy
83
Bình tĩnh
67
TM đổ người
86
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
87
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé