99
GK
M. ter Stegen
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
99
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
96
36
43
44
44
51
51
44
47
47
36
36
34
34
37
37
36
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
101
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
50
Tăng tốc
56
Dứt điểm
23
Lực sút
22
Sút xa
16
Chọn vị trí
11
Vô lê
22
Penalty
25
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
18
Chuyền dài
63
Đá phạt
12
Sút xoáy
18
Rê bóng
51
Giữ bóng
30
Khéo léo
87
Thăng bằng
75
Phản ứng
95
Kèm người
25
Lấy bóng
13
Cắt bóng
32
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
81
Thể lực
35
Quyết đoán
43
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
96
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia