94
GK
M. ter Stegen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
94
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
40
45
42
42
49
49
43
45
45
35
35
33
33
35
35
35
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
96
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
50
Tăng tốc
38
Dứt điểm
14
Lực sút
66
Sút xa
10
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
25
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
18
Chuyền dài
56
Đá phạt
12
Sút xoáy
18
Rê bóng
42
Giữ bóng
60
Khéo léo
70
Thăng bằng
63
Phản ứng
90
Kèm người
25
Lấy bóng
13
Cắt bóng
22
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
78
Thể lực
35
Quyết đoán
43
Nhảy
84
Bình tĩnh
70
TM đổ người
92
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
88
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia