80
CAM
M. Sabitzer
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CAM
80
CM
77
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
76
78
77
77
74
77
67
76
76
62
62
66
66
68
68
62
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
55
Thể chất
74
Tốc độ
75
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
64
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
69
Chuyền dài
66
Đá phạt
63
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
77
Phản ứng
82
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
74
Thể lực
81
Quyết đoán
69
Nhảy
73
Bình tĩnh
73
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger