82
CAM
M. Sabitzer
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CAM
82
CM
80
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
78
80
79
79
77
79
71
79
79
66
66
69
69
71
71
66
Tốc độ
74
Sút
80
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
60
Thể chất
77
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
67
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
74
Đá phạt
74
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
81
Phản ứng
84
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
76
Thể lực
84
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger