100
CM
M. Sabitzer
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CM
100
CAM
100
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
92
96
96
96
97
97
87
97
97
77
77
83
83
87
87
77
Tốc độ
95
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
71
Thể chất
90
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
93
Lực sút
100
Sút xa
104
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
76
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
94
Chuyền dài
101
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
70
Lấy bóng
78
Cắt bóng
71
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
88
Thể lực
103
Quyết đoán
83
Nhảy
80
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger